词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cơ quan chức năng” (1)

cơ quan chức năng
英语 名authorities
我的单词本
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.

swap_horiz 相关词“cơ quan chức năng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“cơ quan chức năng” (6)

Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
The distorted information was clarified by the authorities.
Người vi phạm phải chấp hành các yêu cầu của cơ quan chức năng.
Offenders must comply with the requirements of the authorities.
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
Toai and 4 crew members were monitored by Philippine authorities.
Cơ quan chức năng dự kiến thu hồi gần 294.000 m2 đất.
The authorities expect to reclaim nearly 294,000 m2 of land.
Cơ quan chức năng đang điều tra vụ lộ đề thi nghiêm trọng này.
The authorities are investigating this serious exam leak incident.